Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thất thanh" (1)

thất thanh
Tiếng Anh Tính từdesperate (scream), speechless
Từ vựng của tôi
Tiếng la hét thất thanh khiến mọi người hoảng sợ.
The desperate scream frightened everyone.

swap_horiz Từ liên quan "thất thanh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thất thanh" (1)

Tiếng la hét thất thanh khiến mọi người hoảng sợ.
The desperate scream frightened everyone.